| Danh sách ứng dụng giới hạn nhiệt độ |
| Chất liệu | Nhiệt độ trung bình oC | Chất liệu | Nhiệt độ trung bình oC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| PVC-C | -20oC~ 95oC | PVC-U | -5oC~ 45oC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| FRPP | -20oC~ 120oC | PPH | -20oC~ 110oC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| PVDF | 40oC ~ 150oC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sản phẩm cấu trúc đặc điểm |
1. Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời
Gia công Polypropylen là vật liệu được tạo ra bằng cách thêm sợi thủy tinh vào nguyên liệu PP, mở rộng phạm vi ứng dụng của nó. Khả năng chịu nhiệt được tăng cường của nó giải quyết nhược điểm về cơ sở kinh doanh bền vững của PP, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tăng nhiệt độ hoạt động.
2. Độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tuyệt vời
Độ bền, độ cứng, độ cứng và khả năng chịu nhiệt của nó vượt trội so với hiệu suất polyetylen thấp.
Hệ thống số giãn nở tuyến tính thấp của nó mang lại khả năng chịu axit, Kiềm và nhiệt tuyệt vời.
3. Độ bền và đập tuyệt vời
Độ co khi đúc: 1,0-2,5%, giảm đáng kể độ cứng và cải thiện đáng kể độ cứng. Nó cung cấp các đặc tính điện tuyệt vời và tần số cao, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.
4. Phạm vi ứng dụng rộng rãi
FRPP, do chi phí vật liệu thấp, tuổi thọ dài và lắp dễ dàng, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống cho chất hóa học lớn, sợi hóa học, clo-kiềm, thuốc hấp, cấp thoát nước, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước thải và điện phân.
| Khuỷu tay FRPP 45° |
| DN | D | d1 | d2 | L | Z | e | |||||||||||||||||||||
| 15 | 30 | 20 | 16 | 21 | 16 | 5 | |||||||||||||||||||||
| 20 | 32 | 25 | 21 | 25 | 19 | 3.5 | |||||||||||||||||||||
| 25 | 40 | 32 | 28 | 29.5 | 22.5 | 4 | |||||||||||||||||||||
| 32 | 50 | 40 | 36 | 35 | 25.5 | 5 | |||||||||||||||||||||
| 40 | 60.5 | 50 | 45 | 42 | 30.5 | 5.5 | |||||||||||||||||||||
| 50 | 74 | 63 | 58 | 51.5 | 36.5 | 5.5 | |||||||||||||||||||||
| 65 | 87 | 75 | 70 | 61 | 43.5 | 6 | |||||||||||||||||||||
| 80 | 105 | 90 | 85 | 70.5 | 50.5 | 7.5 | |||||||||||||||||||||
| 100 | 126 | 110 | 104 | 85.5 | 60.5 | 8 | |||||||||||||||||||||
| 125 | 160 | 140 | 136 | 107.5 | 75.5 | 10 | |||||||||||||||||||||
| 150 | 182 | 160 | 154 | 121 | 85.5 | 11 | |||||||||||||||||||||
Material Science / Plumbing Systems PVC vs CPVC — The Quiet Engineering Behind Every Fitting Two materials, one shared origin, and a single chlorination step t...
READ MOREcác Van bi mặt bích dễ bảo trì, sửa chữa và thay thế hơn đáng kể so với Van bi hàn ổ cắm. Bởi vì các kết nối mặt bích sử dụng các mối ...
READ MOREKết luận quan trọng nhất là sự đoàn kết Phụ kiện ống PVC dễ dàng hơn đáng kể để tháo rời và bảo trì so với các phụ ki...
READ MOREĐối với hệ thống khí nén trong các cơ sở sản xuất, phụ kiện nylon thường hoạt động tốt hơn Phụ kiện CPVC trong hầu hết c...
READ MORE