Về chúng tôi
Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd.
Được thành lập vào năm 1999, Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. là một doanh nghiệp công nghệ cao tích hợp R & D, sản xuất, bán hàng và dịch vụ. Công ty nắm giữ nhiều chứng chỉ uy tín, bao gồm Doanh nghiệp công nghệ cao quốc gia, Doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyên biệt và tinh vi “Little Giant”, Nhà vô địch sản phẩm đơn quốc gia (Trồng trọt), Doanh nghiệp vừa và nhỏ dựa trên công nghệ cấp tỉnh, Doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyên biệt và tinh vi ở Ninh Ba, Nhà vô địch sản phẩm đơn lẻ Ninh Ba (Trồng trọt), Trung tâm R&D công nghệ ống và van polyme Ninh Ba, Nhà máy xanh cấp huyện, Doanh nghiệp đổi mới quản lý bốn sao Ninh Ba và Năng lực quản lý dữ liệu doanh nghiệp Cấp độ trưởng thành 2.
Chúng tôi chuyên phát triển, sản xuất và cung cấp các sản phẩm chống ăn mòn phi kim loại cho các ứng dụng hóa học, bao gồm van nhựa, đường ống, phụ kiện đường ống và máy bơm chống ăn mòn. Danh mục sản phẩm của chúng tôi bao gồm các vật liệu như PVC-C, PVC-U, PVDF, PPH và FRPP, với đầy đủ chủng loại và thông số kỹ thuật. Đáng chú ý, van bướm của chúng tôi có thể đạt đường kính DN1000, trong khi đường ống và phụ kiện có đường kính lên tới DN800, giải quyết các khoảng trống thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh của chúng tôi trong ngành.
Được hướng dẫn bởi nguyên tắc “Dựa vào công nghệ, theo kịp thời đại”, Kaixin phân bổ gần 10 triệu RMB hàng năm cho hoạt động R&D. Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm vượt trội thông qua quy trình sản xuất tự động được tiêu chuẩn hóa và tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô nhập khẩu nghiêm ngặt. Phù hợp với chiến lược phát triển quốc tế của mình, chúng tôi liên tục theo dõi xu hướng thị trường toàn cầu và tận dụng các kênh kỹ thuật số để mang đến những sản phẩm “Sản xuất tại Trung Quốc” chất lượng cao cho khách hàng trên toàn thế giới.
Ninh Ba • Cơ sở sản xuất & R&D Fenghua
Với tổng vốn đầu tư 200 triệu RMB, Công ty TNHH Công nghệ ống siêu tinh khiết Kaixin (Ningbo) đã thành lập một phòng thí nghiệm vật liệu mới với sự cộng tác của các trường đại học và viện nghiên cứu, xây dựng cơ sở sản xuất hiện đại và lắp đặt 8 dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động cho nhựa biến tính và 8 dây chuyền cho vật liệu polymer. Cơ sở này được dành riêng cho hoạt động R&D, sản xuất và ứng dụng các loại nhựa và vật liệu polyme biến tính mới. Kaixin cũng cam kết thu hút nhân tài hàng đầu trong các lĩnh vực, liên tục thúc đẩy đổi mới sản phẩm và phát triển thương hiệu, với mục tiêu trở thành công ty dẫn đầu được công nhận trên toàn cầu về R&D và sản xuất van, ống và phụ kiện polymer.
Giấy chứng nhận danh dự
  • honor
  • honor
  • honor
  • honor
  • honor
  • honor
  • honor
  • honor
Tin tức
Tin nhắn phản hồi
Kiến thức ngành
Khi chọn PVDF và FRPP làm vật liệu cho thiết bị chỉ báo mức, ngoài khả năng kháng hóa chất và chịu nhiệt độ, cần xem xét những đặc điểm nào khác?

Khi lựa chọn PVDF và FRPP làm vật liệu cho chỉ báo mức độ , một số yếu tố cần được xem xét ngoài khả năng kháng hóa chất và khả năng chịu nhiệt độ để đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài, độ tin cậy và hiệu quả chi phí của các chỉ báo mức. Bộ chỉ báo mức là thiết bị dùng để phát hiện và hiển thị mức chất lỏng và được sử dụng rộng rãi trong hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, dầu khí, bảo vệ môi trường và các ngành công nghiệp khác. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ an toàn của thiết bị.

Độ bền cơ học và khả năng chống va đập

Bộ chỉ báo mức có thể gặp phải tác động bên ngoài, rung động hoặc thậm chí thay đổi áp suất đột ngột, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp. Trong trường hợp này, độ bền cơ học và khả năng chống va đập của vật liệu là rất quan trọng. Cả PVDF và FRPP đều có tính chất cơ học tốt, nhưng PVDF có độ bền và độ dẻo dai cao hơn, đồng thời có thể chịu được tác động cơ học lớn hơn trong môi trường khắc nghiệt mà không dễ bị nứt. Ví dụ, trên dây chuyền sản xuất hóa chất, các thiết bị chỉ báo mức có thể bị va chạm cơ học hoặc dao động áp suất. Các chỉ số làm bằng PVDF có thể chịu được các lực bên ngoài này tốt hơn.

Nói một cách tương đối, mặc dù FRPP cũng có độ bền cơ học tốt nhưng PVDF mang lại độ bền và khả năng chống va đập vượt trội trong một số môi trường tải trọng va đập cao. Do đó, khi lựa chọn vật liệu, cần xem xét toàn diện độ rung, va chạm và các tác động có thể xảy ra trong ứng dụng thực tế. Nếu dự kiến ​​có tác động cơ học hoặc độ rung cao thì PVDF sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Chống lão hóa và chống chịu thời tiết

Đèn báo mức đôi khi cần phải tiếp xúc với môi trường bên ngoài như tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, môi trường ẩm ướt hoặc môi trường có nhiệt độ chênh lệch lớn. PVDF nhờ khả năng chống lão hóa tuyệt vời nên có thể chịu được tác động của bức xạ cực tím, quá trình oxy hóa và khí hậu môi trường. Việc tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt sẽ không làm thay đổi đáng kể độ ổn định hóa học và độ bền cấu trúc của PVDF, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của thiết bị. Khả năng chống tia cực tím của nó cho phép nó duy trì hiệu suất tuyệt vời ngay cả trong môi trường ngoài trời hoặc nhiệt độ cao. FRPP, mặc dù có khả năng chống chọi với thời tiết nhưng lại dễ bị lão hóa vật liệu, giảm độ bền và biến màu khi tiếp xúc với tia cực tím trong thời gian dài, so với PVDF. Vì vậy, nó không phù hợp khi tiếp xúc ngoài trời trong thời gian dài hoặc những môi trường cần có khả năng chống tia cực tím mạnh. Trong những trường hợp như vậy, PVDF lý tưởng hơn.

Độ mịn bề mặt và đặc tính chống bám dính

Độ nhẵn bề mặt của chỉ báo mức không chỉ ảnh hưởng đến hình thức bên ngoài của chúng mà còn liên quan trực tiếp đến độ sạch của thiết bị và hiệu quả của dòng chất lỏng. PVDF vượt trội hơn FRPP về độ mịn bề mặt và đặc tính chống bám dính, đặc biệt trong các ứng dụng cần tránh sự bám dính của chất lỏng hoặc hạt rắn. Ví dụ, ngành chế biến dược phẩm, thực phẩm có yêu cầu vệ sinh thiết bị cực kỳ cao; bất kỳ sự bám dính nào của các hạt, vi sinh vật hoặc chất gây ô nhiễm sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Bề mặt nhẵn của PVDF giúp dễ dàng vệ sinh hơn, giảm nguy cơ nhiễm bẩn và vi khuẩn phát triển.

Mặc dù FRPP hoạt động tốt về mặt chống bám dính nhưng nó vẫn không tốt bằng PVDF. Vì vậy, trong những ngành có yêu cầu vệ sinh cực kỳ khắt khe, PVDF có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Trọng lượng và dễ lắp đặt

FRPP có mật độ thấp hơn và thường nhẹ hơn PVDF. Do đó, trong các ứng dụng cần cân nhắc tổng trọng lượng của thiết bị (ví dụ: thiết bị di động, kết cấu nhẹ, v.v.), FRPP có thể giúp giảm trọng lượng hệ thống và cải thiện tính dễ lắp đặt và vận chuyển. Đối với các hệ thống chỉ báo mức cần di chuyển hoặc bảo trì thường xuyên, FRPP nhẹ là lựa chọn lý tưởng. Ngược lại, PVDF, do mật độ cao hơn, có thể nặng hơn một chút, nhưng ưu điểm của nó rõ rệt hơn trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và tính chất cơ học mạnh hơn.

Khả năng xử lý và khả năng thích ứng

PVDF yêu cầu nhiệt độ cao hơn và thiết bị đặc biệt để xử lý, chẳng hạn như ép phun nhiệt độ cao hoặc xử lý nhựa nhiệt dẻo, trong khi FRPP tương đối dễ xử lý và phù hợp cho sản xuất quy mô lớn. Đối với các ứng dụng có yêu cầu tiêu chuẩn hóa cao và lịch trình sản xuất chặt chẽ, lợi thế về khả năng xử lý và chi phí sản xuất của FRPP có thể khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp hơn. Tuy nhiên, đối với một số yêu cầu tùy chỉnh đặc biệt, đặc biệt là trong môi trường cường độ cao, chống ăn mòn cao và nhiệt độ cao, PVDF chắc chắn mang lại khả năng thích ứng xử lý tốt hơn.

Có bất kỳ yêu cầu thiết kế nào đối với các ứng dụng khác nhau của chỉ báo mức, chẳng hạn như độ trong suốt, khả năng chống tia cực tím và độ mịn bề mặt, để đảm bảo hiệu quả của vật liệu PVDF và FRPP không?

Trong thiết kế các thiết bị chỉ báo mức, đặc biệt là trong các ngành đòi hỏi độ chính xác và độ chính xác cao như hóa chất, dược phẩm và chế biến thực phẩm, các yêu cầu thiết kế thường vượt ra ngoài các đặc tính cơ bản của vật liệu (như khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao) để bao gồm một loạt các yêu cầu liên quan đến hiệu ứng hình ảnh, tuổi thọ sử dụng, làm sạch và bảo trì. Các yêu cầu thiết kế này đảm bảo rằng các chỉ báo mức hoạt động tối ưu trong các ứng dụng của chúng và có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài trong môi trường phức tạp.

Tính minh bạch và khả năng hiển thị

Chức năng cốt lõi của chỉ báo mức là hiển thị chính xác mức chất lỏng, vì vậy độ trong suốt và khả năng hiển thị của chúng rất quan trọng. Đặc biệt trong các ngành cần giám sát nghiêm ngặt mức chất lỏng (như ngành hóa chất và dược phẩm), tính minh bạch của PVDF và FRPP ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phán đoán và tốc độ phản ứng của người vận hành. PVDF thường có độ trong suốt tốt hơn, đặc biệt là PVDF có độ tinh khiết cao, đảm bảo có thể nhìn thấy rõ những thay đổi về mức chất lỏng, mang lại độ chính xác và khả năng hoạt động cao hơn.

Tính minh bạch của FRPP tương đối thấp hơn. Mặc dù độ trong suốt có thể được cải thiện thông qua quá trình xử lý đặc biệt nhưng độ trong suốt và rõ ràng của nó vẫn kém hơn PVDF. Vì vậy, trong các ứng dụng đòi hỏi độ trong suốt cao, việc lựa chọn PVDF sẽ góp phần phát hiện mức chất lỏng chính xác hơn.

Chống tia cực tím

Nếu các chỉ báo mức tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong thời gian dài, bức xạ tia cực tím có thể gây lão hóa vật liệu, đổi màu và thậm chí giảm độ bền. PVDF có khả năng chống tia cực tím tốt hơn đáng kể so với FRPP. Vì vậy, trong môi trường ngoài trời hoặc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, PVDF bền hơn và có thể đảm bảo hoạt động ổn định của các thiết bị báo mức trong thời gian dài. FRPP, khi tiếp xúc kéo dài với bức xạ UV, có thể bị lão hóa vật liệu, ảnh hưởng đến độ bền và hình thức cấu trúc của nó. Vì vậy, trong môi trường có bức xạ UV mạnh thì việc lựa chọn vật liệu PVDF sẽ phù hợp hơn.

Độ mịn bề mặt và dễ lau chùi

Việc thiết kế đèn báo mức cũng thường cần quan tâm đến độ nhẵn bề mặt và dễ lau chùi, đặc biệt trong các ngành có yêu cầu vệ sinh cao như dược phẩm, chế biến thực phẩm. Vật liệu PVDF sở hữu độ mịn bề mặt cao, ngăn chặn hiệu quả sự bám dính của chất lỏng hoặc chất gây ô nhiễm. Hệ số ma sát thấp của nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chất lỏng, giảm lực cản không cần thiết và do đó cải thiện hiệu quả công việc. Trong các ngành này, khó khăn trong việc làm sạch bề mặt thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất, và đặc tính chống bám bẩn của PVDF là một trong những ưu điểm của nó.

Ngược lại, FRPP có độ mịn bề mặt kém hơn, dễ hình thành các vết nứt và lỗ chân lông nhỏ trên bề mặt, dẫn đến sự bám dính của chất lỏng và các hạt bụi, tăng độ khó làm sạch. Vì vậy, đối với những ứng dụng yêu cầu vệ sinh thường xuyên và tiêu chuẩn vệ sinh cao, vật liệu PVDF sẽ mang đến giải pháp tốt hơn.

Khả năng chịu nhiệt và áp suất

Máy đo mức thường được sử dụng trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao, chẳng hạn như nhà máy hóa chất và nhà máy lọc dầu. PVDF có hiệu suất cao hơn về khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao so với FRPP, đồng thời có thể chịu được nhiệt độ và áp suất vận hành cao hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với chất lỏng cần chịu nhiệt độ cao (chẳng hạn như dung dịch nhiệt độ cao được tạo ra trong các phản ứng hóa học). Trong môi trường này, việc chọn PVDF có thể đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định lâu dài, trong khi FRPP hoạt động tương đối kém ở nhiệt độ cao và áp suất cao, do đó không phù hợp với các ứng dụng có nhiệt độ và áp suất cực cao.

Khi sử dụng vật liệu PVDF và FRPP trong sản xuất thiết bị chỉ báo mức, có cần thiết bị đặc biệt hoặc biện pháp kiểm soát quy trình để đảm bảo chất lượng sản phẩm không?

Đối với một doanh nghiệp công nghệ cao như Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd., tập trung vào nghiên cứu, phát triển, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm chống ăn mòn phi kim loại, việc đảm bảo chất lượng sản phẩm như chỉ báo mức độ là rất quan trọng. Công ty đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong việc nghiên cứu và sản xuất các vật liệu tiên tiến như PVDF và FRPP, đồng thời nắm giữ nhiều chứng nhận và giải thưởng, thể hiện vị thế dẫn đầu về công nghệ và kiểm soát chất lượng. Để đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài của các thiết bị đo mức trong hóa chất, dược phẩm và các lĩnh vực khác, công ty cần kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu, quy trình, thiết bị trong quá trình sản xuất.

Lựa chọn vật liệu và kiểm soát độ chính xác

Trong quy trình sản xuất của Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd., việc lựa chọn các vật liệu hiệu suất cao như PVDF và FRPP là bước cơ bản. Do đặc điểm khác nhau của các nguyên liệu này nên cần đặc biệt chú ý đến nguồn gốc, tính nhất quán của lô và kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất. Công ty đầu tư gần 10 triệu RMB hàng năm vào R&D, không chỉ bao gồm đổi mới vật liệu mà còn bao gồm việc kiểm tra và sàng lọc nghiêm ngặt chất lượng vật liệu.

Độ tinh khiết và chất lượng của PVDF đòi hỏi sự chú ý đặc biệt, đặc biệt là trong môi trường có nhiệt độ cao, áp suất cao hoặc ăn mòn hóa học mạnh. Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. đảm bảo rằng chỉ PVDF nhập khẩu có độ tinh khiết cao mới được sử dụng thông qua các kênh thu mua nguyên liệu thô nghiêm ngặt, tối đa hóa khả năng kháng hóa chất và hiệu suất ở nhiệt độ cao.
Việc lựa chọn FRPP đòi hỏi phải xem xét tỷ lệ cốt sợi thủy tinh để đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn của nó trong các ứng dụng cụ thể. Công ty TNHH Công nghệ Đường ống Kaixin có các tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong việc lựa chọn nguyên liệu, đảm bảo rằng mỗi lô nguyên liệu FRPP đều đáp ứng các thông số kỹ thuật và yêu cầu chất lượng đã thiết lập.

Yêu cầu công nghệ xử lý

Đối với PVDF và FRPP, đặc biệt trong việc sản xuất các thiết bị đo mức, cần có thiết bị chuyên dụng và điều khiển quá trình.

Quá trình xử lý PVDF đòi hỏi phải kiểm soát nhiệt độ rất nghiêm ngặt; nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, cơ sở sản xuất của Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. sử dụng dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động, bao gồm cả thiết bị kiểm soát nhiệt độ, để đảm bảo rằng nhiệt độ của PVDF trong quá trình xử lý vẫn nằm trong phạm vi tối ưu, ngăn chặn sự xuống cấp hoặc biến dạng của vật liệu do biến động nhiệt độ.

Trong quá trình ép phun PVDF, thiết bị được Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. sử dụng yêu cầu kiểm soát chính xác thời gian gia nhiệt và làm mát. Các thông số quy trình được điều chỉnh thông qua hệ thống điều khiển số để đảm bảo tính đồng nhất và chính xác của từng sản phẩm.

Quá trình xử lý FRPP tương đối đơn giản nhưng cũng đòi hỏi phải kiểm soát chính xác áp suất và tốc độ, đặc biệt là trong quá trình ép phun và tạo hình nhiệt. Công ty TNHH Công nghệ Đường ống Kaixin được trang bị 8 dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động, có thể kiểm soát chính xác áp suất và nhiệt độ xử lý ở từng công đoạn mà vẫn đảm bảo hiệu quả sản xuất, đảm bảo tính ổn định và cường độ của FRPP ở nhiệt độ cao.

Công ty TNHH Công nghệ Đường ống Kaixin sử dụng nhiều cảm biến và hệ thống phát hiện tự động khác nhau trong quy trình sản xuất của mình để giám sát chất lượng sản phẩm theo thời gian thực. Các thiết bị này giúp phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn (như bong bóng, vết nứt, v.v.) và cho phép điều chỉnh ở giai đoạn đầu, đảm bảo độ tin cậy của từng sản phẩm chỉ báo mức.

Xử lý bề mặt và độ mịn

Việc xử lý bề mặt của các chỉ báo mức đặc biệt quan trọng trong quá trình sản xuất của Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd., đặc biệt khi vật liệu cần duy trì độ mịn cao. Đối với PVDF và FRPP, độ nhẵn bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến độ sạch của thiết bị, khả năng chống ô nhiễm và hiệu quả của dòng chất lỏng.

Quá trình xử lý bề mặt cho PVDF đòi hỏi tiêu chuẩn cực kỳ cao. Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. đã giới thiệu các công nghệ đánh bóng và phun cát bề mặt tiên tiến tại Cơ sở R&D & Production Ninh Ba Fenghua để đảm bảo rằng bề mặt của PVDF không chỉ mịn và không có gờ mà còn giảm thiểu độ bám dính của chất lỏng và sự tích tụ chất ô nhiễm.

Đối với FRPP, mặc dù độ mịn bề mặt kém hơn một chút so với PVDF, Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. vẫn sử dụng các quy trình xử lý bề mặt có độ chính xác cao, đảm bảo mỗi chỉ báo mức đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao về độ sạch và độ mịn. Thông qua quá trình xử lý tỉ mỉ này, các sản phẩm không chỉ có hình thức đẹp mà còn ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn và các chất ô nhiễm trong quá trình sử dụng, khiến chúng đặc biệt phù hợp với ngành thực phẩm và dược phẩm. ####d. Kiểm soát chất lượng và quản lý chính xác

Kiểm soát chất lượng được tích hợp trong toàn bộ quá trình sản xuất. Công ty TNHH Công nghệ Đường ống Kaixin áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt tại các cơ sở sản xuất của mình, đảm bảo mỗi lô sản phẩm PVDF và FRPP đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

Hệ thống quản lý chất lượng do Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. triển khai bao gồm việc theo dõi và kiểm tra toàn diện từ kho nguyên liệu thô đến vận chuyển sản phẩm. Ví dụ, tất cả các vật liệu PVDF và FRPP khi đưa vào dây chuyền sản xuất đều phải vượt qua các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo các tính chất vật lý và hóa học của chúng đáp ứng yêu cầu. Trong quá trình sản xuất, mỗi sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra kích thước chi tiết và kiểm tra hiệu suất, bao gồm kiểm tra khả năng chịu áp lực và khả năng chống ăn mòn, để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn ngành và nhu cầu của khách hàng.

Trong quá trình sản xuất, Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. cũng sử dụng các công nghệ kỹ thuật số tiên tiến để theo dõi mọi công đoạn sản xuất. Dữ liệu này không chỉ giúp công ty tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn cho phép truy xuất nguồn gốc trong trường hợp có vấn đề về chất lượng, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm cao.

Đầu tư R&D và đổi mới công nghệ

Công ty TNHH Công nghệ Đường ống Kaixin đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển hàng năm, thành lập phòng thí nghiệm R&D hiện đại và hợp tác với nhiều trường đại học và tổ chức nghiên cứu. Công ty tập trung vào nghiên cứu và phát triển các loại nhựa và vật liệu polymer biến tính mới, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tiên tiến cho việc sản xuất các thiết bị chỉ báo mức. Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. liên tục tối ưu hóa và đổi mới vật liệu cũng như quy trình, đảm bảo rằng các sản phẩm của công ty luôn dẫn đầu về công nghệ trong ngành. Ví dụ, bằng cách sửa đổi vật liệu PVDF và FRPP, công ty đã cải thiện khả năng chống ăn mòn hóa học và chống lão hóa, do đó đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong những môi trường đặc biệt.